Some hands-on experiences in Medical practices

Some hands-on experiences in Medical practices Trang này tôi sẽ chia sẻ các kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập, trau d?

05/07/2026

Chiến lược điều trị chứng Rối Loạn Cương

Chiến lược đối phó và điều trị rối loạn
cương dương (ED) toàn cầu hiện nay tập trung vào tiếp cận cá thể hóa, bắt đầu từ thay đổi lối sống và thuốc uống PDE5i làm tuyến đầu, dựa trên hướng dẫn của EAU và các tổ chức y khoa lớn. Cơ sở lý luận chính xuất phát từ cơ chế sinh lý bệnh liên quan đến rối loạn mạch máu, thần kinh, nội tiết và tâm lý, nơi nitric oxide (NO) và cGMP đóng vai trò trung tâm trong quá trình giãn mạch và cương cứng.[emedicine.medscape]

Chiến lược Điều trị
Hướng dẫn EAU 2026 khuyến cáo đánh giá cơ bản (lịch sử bệnh, khám lâm sàng, xét nghiệm testosterone, glucose, lipid) trước khi điều trị, kết hợp đánh giá rủi ro tim mạch qua ASCVD score.[academic.oup]

• Tuyến đầu (first-line): Thuốc ức chế PDE5 (PDE5i) như sildenafil, tadalafil, vardenafil, avanafil – hiệu quả cao ở hầu hết bệnh nhân, cải thiện cương cứng đủ cho giao hợp.[dreminozbek]
• Thay đổi lối sống: Tập aerobic, giảm cân, bỏ thuốc lá, kiểm soát tiểu đường/hypertension – cải thiện EF mà không xâm lấn.[bachmai +1]

• Tuyến hai: Tiêm intracavernosal (alprostadil), thiết bị hút chân không (VED), liệu pháp sóng xung kích thấp cường độ (LI-SWT) cho trường hợp không đáp ứng PDE5i.[dreminozbek]
• Khác: Bổ sung testosterone nếu thiếu hụt, liệu pháp tâm lý (CBT), phẫu thuật cấy ghép dương vật cho trường hợp cuối giai đoạn.[bachmai]

Cơ sở Lý luận

ED thường do đa yếu tố: mạch máu (70%, liên quan CVD), thần kinh, nội tiết (testosterone thấp), tâm lý. PDE5i ức chế phân hủy cGMP (tăng từ NO → guanylate cyclase), thúc đẩy giãn mạch thể hang. LI-SWT kích thích sinh mạch mới; tâm lý dựa trên thay đổi nhận thức hành vi. Tiếp cận toàn diện nhằm đảo ngược yếu tố nguy cơ và tối ưu hóa chức năng cương.

Sg, 08/05/2026

08/17/2025

So sánh bệnh học, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa Lymphoma tế bào B & T

1. Sự khác biệt về sinh bệnh học
• Lymphoma tế bào B:
• Xuất phát từ tế bào B có vai trò sản xuất kháng thể, bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus và ung thư.
• Đặc trưng bởi đột biến khiến các tế bào B tăng sinh mất kiểm soát, không chết theo chu trình bình thường, xâm lấn mô khác.
• Có nhiều thể bệnh, phổ biến nhất là Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL).
• Lymphoma tế bào T:
• Xuất phát từ tế bào T giúp kiểm soát miễn dịch dịch thể và tế bào.
• Các virus như HTLV-1, EBV liên quan mật thiết đến T-cell lymphoma, nhất là ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc khu vực đặc biệt.
• Phát triển từ nguyên bào lympho T hoặc tế bào T ngoại biên, nhiều loại đặc trưng cho từng thể bệnh.
2. Triệu chứng lâm sàng
• B-cell lymphoma:
• Ban đầu có thể không triệu chứng, phát hiện tình cờ.
• Khi tiến triển: Sưng hạch (ở cổ, nách, bẹn…), sốt, sút cân không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi đêm, mệt mỏi.
• Có thể xâm lấn ngoài hạch: Gan, xương, phổi.
• T-cell lymphoma:
• Sưng hạch (60%-100%), thường gặp vùng cổ, thượng đòn, nách, bẹn; có thể tổn thương trung thất, ổ bụng.
• Tổn thương ngoài hạch: Da, dạ dày, amidan, mắt, lách.
• Biểu hiện “tam chứng B”: Sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân >10% trong 6 tháng không rõ nguyên nhân (25% bệnh nhân).
• Giai đoạn muộn: Thiếu máu, nhiễm khuẩn, xuất huyết do xâm lấn tủy xương.
3. Chẩn đoán
• B và T Cell lymphoma:
• Khám lâm sàng: Tìm hạch sưng, các biểu hiện ngoài hạch.
• Xét nghiệm máu, sinh thiết hạch: Định danh loại tế bào, hóa mô miễn dịch (CD20, CD19 cho B; CD3, CD4 cho T), phát hiện đột biến gen đặc hiệu.
• Chụp CT, PET/CT để đánh giá mức độ lan rộng.
• Phân chia giai đoạn dựa vào số vùng hạch, vị trí ngoài hạch, các cơ quan liên quan.
4. Điều trị
• Lymphoma tế bào B:
• Hóa trị: Phối hợp các thuốc như R-CHOP (rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine, prednisone) cho DLBCL.
• Xạ trị ở giai đoạn khu trú hoặc phối hợp hóa trị.
• Liệu pháp miễn dịch: Kháng thể đặc hiệu CD20, CD19 (rituximab, tafasitamab), CAR-T cell.
• Ghép tế bào gốc cho trường hợp tái phát hoặc kháng trị.
• Lymphoma tế bào T:
• Hóa trị: Phác đồ thường không có rituximab do tế bào T không mang CD20.
• Liệu pháp bổ trợ miễn dịch, ghép tế bào gốc tự thân/cùng loài trong thể tiến triển, trẻ hoặc tái phát.
• Điều trị cụ thể tùy từng thể bệnh và đáp ứng thực tế.
5. Biện pháp phòng ngừa
• Không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối do nguyên nhân đa yếu tố, phần lớn chưa xác định rõ.
• Có thể giảm nguy cơ bằng:
• Tránh phơi nhiễm virus HTLV-1, EBV.
• Chế độ sống lành mạnh, tránh thuốc ức chế miễn dịch không cần thiết, kiểm soát tốt bệnh nền.
• Tăng cường vận động, ăn uống đủ dinh dưỡng, hạn chế stress, không hút thuốc.
Tổng kết
• Lymphoma tế bào B thường phổ biến hơn, tiên lượng tốt hơn với nhiều tiến bộ về điều trị miễn dịch và hóa trị tiêu chuẩn.
• Lymphoma tế bào T có nhiều thể bệnh, tiến triển nhanh, nhiều trường hợp liên quan virus, đáp ứng điều trị kém hơn.
• Biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm định danh, phân loại thể bệnh và phác đồ điều trị chi tiết phụ thuộc loại tế bào, mức độ lan rộng và thể trạng bệnh nhân.

Legionnaires' disease?Legionnaires’ disease (bệnh Legionella, dân gian còn gọi là “bệnh viêm phổi do vi khuẩn Legionella...
08/06/2025

Legionnaires' disease?

Legionnaires’ disease (bệnh Legionella, dân gian còn gọi là “bệnh viêm phổi do vi khuẩn Legionella”) là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính đường hô hấp dưới, do vi khuẩn Legionella pneumophila gây ra. Đây là một nguyên nhân quan trọng gây viêm phổi nặng cộng đồng hoặc bệnh viện, thường bùng phát thành dịch nhỏ ở các khu vực có hệ thống điều hòa không khí hoặc nước nhiễm khuẩn.

🦠 I. NGUYÊN NHÂN VÀ SINH BỆNH HỌC

1. Tác nhân gây bệnh
• Vi khuẩn Legionella pneumophila, gram âm, hiếu khí, sống nội bào.
• Có hơn 50 loài Legionella, nhưng L. pneumophila type 1 là phổ biến nhất và gây bệnh nặng nhất.

2. Nguồn lây nhiễm
• Legionella sống trong nước ấm (25–45°C) như:
• Hệ thống điều hòa không khí (cooling towers)
• Vòi sen, bồn tắm nước nóng
• Hệ thống cấp nước sinh hoạt
• Máy tạo ẩm, đài phun nước, spa

3. Cách lây truyền
• Không lây từ người sang người.
• Lây qua hít phải các hạt nước (aerosol) chứa vi khuẩn Legionella.
• Đôi khi do hít phải nước nhiễm khuẩn (aspiration).

🤧 II. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

1. Thời gian ủ bệnh: 2–10 ngày sau phơi nhiễm.

2. Triệu chứng thường gặp:
• Sốt cao (thường >39°C), rét run
• Ho khan hoặc ho có đàm (ít khi có máu)
• Khó thở, đau ngực kiểu màng phổi
• Đau đầu, đau cơ, mệt mỏi
• Tiêu chảy, buồn nôn, nôn (đặc điểm giúp phân biệt với các loại viêm phổi khác)
• Lú lẫn hoặc thay đổi ý thức, đặc biệt ở người lớn tuổi

3. Biến chứng có thể gặp:
• Suy hô hấp
• Tổn thương gan – thận
• Rối loạn điện giải (giảm natri máu)

🧪 III. CHẨN ĐOÁN

1. Lâm sàng nghi ngờ khi:
• Viêm phổi không đáp ứng với beta-lactam
• Có yếu tố nguy cơ tiếp xúc với nguồn nước
• Tiêu chảy, rối loạn tâm thần, hạ natri máu kèm viêm phổi

2. Cận lâm sàng:

a/ X-quang phổi: hình ảnh Thâm nhiễm mô kẽ hoặc thùy, có thể 2 bên

b/Xét nghiệm nước tiểu: Test kháng nguyên Legionella (nhanh, đặc hiệu cao, nhất là L. pneumophila typ 1)

c/Cấy đàm hoặc BAL (dịch rửa phế quản): lấy chỗ dịch Vàng nhất để chẩn đoán xác định, nhưng mất thời gian

d/PCR hoặc test huyết thanh: Có thể hỗ trợ nhưng ít dùng thường quy

💊 IV. ĐIỀU TRỊ

1. Kháng sinh đặc hiệu:

Do Legionella sống nội bào nên kháng beta-lactam (penicillin, cephalosporin…), cần dùng kháng sinh thấm vào nội bào:
• Macrolides: Azithromycin (ưu tiên), Clarithromycin
• Fluoroquinolones: Levofloxacin hoặc Moxifloxacin
• Tetracycline: Doxycycline (thường dùng thứ yếu)

⏱ Thời gian điều trị:
• Thể nhẹ: 7–10 ngày
• Thể nặng (ICU): 14–21 ngày

2. Hỗ trợ điều trị:
• Thở oxy hoặc thở máy khi suy hô hấp
• Truyền dịch, điều chỉnh điện giải
• Theo dõi chức năng gan, thận

🛡 V. PHÒNG NGỪA

1. Không có vaccine cho Legionella.

2. Phòng ngừa chủ yếu là kiểm soát nguồn nước:
• Làm sạch và khử trùng định kỳ hệ thống điều hòa, tháp làm mát, vòi sen, spa
• Duy trì nhiệt độ nước nóng >60°C và nước lạnh

08/03/2025

The role of ACE in managing proteinuria

ACE inhibitors play a central role in managing proteinuria by reducing urinary protein excretion and slowing the progression of kidney disease, regardless of the underlying cause. Their proteinuria-lowering effect is stronger than that of other antihypertensive drugs and is partly independent of blood pressure reduction.
The primary mechanism is the dilation of efferent (post-glomerular) arterioles, which decreases intraglomerular pressure and prevents excessive filtration of protein into the urine. This effect results in a marked reduction in proteinuria and offers renal protection even in patients without high blood pressure.
Clinical guidelines recommend ACE inhibitors as first-line agents for patients with proteinuria, both diabetic and non-diabetic, to reduce the risk of kidney disease progression, need for dialysis, and related complications. Treatment is generally recommended as monotherapy (not combined with ARBs), since combination therapy may increase the risk of side effects such as hyperkalemia and acute kidney injury.
Key benefits of ACE inhibitors in proteinuria management:
• More effective reduction of proteinuria than other antihypertensives.
• Independent renal protection beyond blood pressure control.
• Slowing of kidney function decline, reducing need for dialysis or transplantation.
• Recommended for both diabetic and non-diabetic chronic kidney disease with proteinuria.
• Reduction in related complications such as hypoalbuminemia.
Close monitoring is needed for potential side effects, including hyperkalemia (high potassium) and changes in kidney function, especially with declining renal function or when combined with other drugs affecting the renin-angiotensin system.

07/30/2025

POTS?

“POTS” là viết tắt của Postural Orthostatic Tachycardia Syndrome – Hội chứng nhịp tim nhanh tư thế.

Đây là một rối loạn của hệ thần kinh tự chủ, đặc trưng bởi:
• Tăng nhịp tim bất thường (tachycardia) khi người bệnh chuyển từ tư thế nằm sang đứng.
• Tuy nhiên, huyết áp không giảm đáng kể như trong tụt huyết áp tư thế (orthostatic hypotension).

🔍 Tiêu chuẩn chẩn đoán (ở người lớn):
• Nhịp tim tăng ≥30 nhịp/phút trong vòng 10 phút sau khi đứng dậy, không kèm tụt huyết áp đáng kể.
• Ở thanh thiếu niên (12–19 tuổi): ngưỡng tăng nhịp tim là ≥40 nhịp/phút.
• Kèm theo các triệu chứng như: chóng mặt, choáng váng, tim đập nhanh, mệt mỏi, buồn nôn, mờ mắt, đôi khi ngất.

⚠️ Nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan có thể gồm:
• Nhiễm virus trước đó
• Mất máu hoặc mất dịch
• Bệnh tự miễn
• Thai kỳ, chấn thương, hoặc sau phẫu thuật
• Một số người có POTS dạng bẩm sinh hoặc di truyền

🧠 Điều trị:
• Không có thuốc đặc hiệu, nhưng kiểm soát triệu chứng bằng:
• Tăng lượng muối và nước uống
• Dùng tất ép chân
• Bài tập thể dục tăng dần
• Một số thuốc: beta-blockers, fludrocortisone, midodrine…

Bad Axe, MI July30, 2025

07/25/2025

🧪 B-type Natriuretic Peptide (BNP) Blood Test

Đây là xét nghiệm đo nồng độ BNP (hoặc NT-proBNP) trong máu. BNP là một loại hormone được tiết ra từ tim, chủ yếu là từ tâm thất trái, khi tim phải làm việc quá sức – đặc biệt là trong các tình huống suy tim.

🎯 Mục đích chẩn đoán chính:

1. Phát hiện và đánh giá suy tim (Heart Failure)
• Mức BNP cao hỗ trợ chẩn đoán suy tim sung huyết (CHF) ở người có triệu chứng khó thở, mệt mỏi, phù chân,…
• Phân biệt khó thở do suy tim với các nguyên nhân khác như COPD, viêm phổi,…

2. Đánh giá mức độ nặng của suy tim
• Mức BNP càng cao → tình trạng suy tim càng nặng.

3. Theo dõi hiệu quả điều trị
• Theo dõi sau điều trị bằng thuốc lợi tiểu, ức chế men chuyển (ACE inhibitors), hoặc thuốc tăng co bóp tim.

📊 Giá trị tham khảo (thường dùng):
Chỉ số BNP (pg/mL)

< 100: Không có suy tim (trừ một số trường hợp đặc biệt)

100–400 Có thể suy tim → cần đánh giá lâm sàng thêm

> 400 Khả năng cao
là suy tim

Lưu ý: Giá trị NT-proBNP sẽ khác và phụ thuộc vào tuổi.

❗ Những yếu tố có thể làm BNP tăng không do suy tim:
• Suy thận
• Tăng huyết áp không kiểm soát
• Bệnh van tim
• Rối loạn nhịp tim
• Tuổi cao


Bad Axe, MI July25, 2025

Address

Troy, MI

Telephone

+19899758995

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Some hands-on experiences in Medical practices posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Some hands-on experiences in Medical practices:

Share