18/06/2026
GIAO TIẾP Ở Cục Xuất Nhập Cảnh (출입국관리사무소에서)
1. Khai báo mục đích (방문 목적 안내)
· 비자 연장하려고 왔어요.
(Tôi đến để gia hạn visa.)
· 여기 비자 연장 신청하러 왔습니다.
(Tôi đến để nộp đơn xin gia hạn visa.)
· 방문 외국인 신고하려고요.
(Tôi đến để đăng ký thông tin cư trú cho người nước ngoài.)
2. Nộp hồ sơ (서류 제출)
· 여기 서류 모두 준비했어요.
(Tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ở đây.)
· 이 서류들 접수 부탁드립니다.
(Xin hãy tiếp nhận những hồ sơ này.)
· 부족한 서류가 있나요?
(Có thiếu hồ sơ gì không ạ?)
· 추가로 필요한 서류가 있을까요?
(Có cần thêm hồ sơ gì nữa không?)
3. Hỏi về quy trình (절차 문의)
· 어디에서 줄을 서야 하나요?
(Tôi phải xếp hàng ở đâu?)
· 번호표는 어디에서 뽑나요?
(Tôi lấy số ở đâu?)
· 신청서는 어디에 작성하면 되나요?
(Tôi có thể điền đơn ở đâu?)
· 소요 기간은 얼마나 걸리나요?
(Mất bao lâu ạ?)
4. Hỏi về lệ phí (수수료 문의)
· 수수료는 얼마인가요?
(Lệ phí là bao nhiêu?)
· 어디에서 납부하면 되나요?
(Tôi có thể nộp phí ở đâu?)
· 현금만 가능한가요, 카드도 되나요?
(Chỉ nhận tiền mặt thôi hay dùng thẻ được?)
5. Câu hỏi quan trọng khác (다른 중요한 질문)
· 영어 상담 가능한가요?
(Có tư vấn bằng tiếng Anh không?)
· 신청 결과는 어떻게 알 수 있나요?
(Làm sao tôi có thể biết kết quả đơn?)
· 여권은 언제 찾을 수 있나요?
(Khi nào tôi có thể lấy lại hộ chiếu?)
· 거절당한 경우 어떻게 해야 하나요?
(Nếu bị từ chối thì tôi phải làm sao?)
6. Câu nói thông dụng (유용한 표현)
· 여기 있습니다.
(Của tôi đây ạ.) - Khi đưa hồ sơ
· 잘 모르겠어서요...
(Tôi không rõ lắm...)
· 다시 한 번 말씀해 주시겠어요?
(Anh/chị có thể nói lại một lần nữa không?)
· 감사합니다.
(Xin cảm ơn.)
---
Hồ sơ thông thường cần chuẩn bị:
· Hộ chiếu (여권)
· Thẻ ngoại kiều (외국인등록증)
· Đơn xin gia hạn (신청서)
· Ảnh thẻ (증명사진)
· Giấy tờ chứng minh tài chính (재능 증명 서류)
· Giấy xác nhận học tập/học bạ (재학증명서/성적증명서)