11/02/2025
[Hàn Quốc-Góc khuất của hôn nhân quốc tế]
Nếu ly hôn mà không có con, bị trục xuất ngay khỏi Hàn Quốc… Những nàng dâu ngoại quốc sống trong lo lắng
Vấn đề trong các gia đình đa văn hóa và hôn nhân quốc tế đang trở thành mối quan tâm lớn, đòi hỏi không chỉ những cải cách về mặt chính sách mà còn cần sự thay đổi trong cách nhìn nhận của xã hội.
Theo phân tích của các chuyên gia, gốc rễ của những vấn đề trong hôn nhân quốc tế nằm ở tình trạng phụ thuộc giữa vợ/chồng do chính sách thị thực và cư trú.
Khi một người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc, họ phải duy trì cuộc hôn nhân trong ít nhất hai năm mới đủ điều kiện xin thường trú (F-5). Để xin visa F-5, người nước ngoài phải cung cấp thông tin về gia đình, thu nhập và tài sản, và trong nhiều trường hợp, những yêu cầu này chỉ có thể được đáp ứng nhờ vào sự hỗ trợ của người vợ/chồng Hàn Quốc.
Nếu cuộc hôn nhân kết thúc trước hai năm, người nước ngoài buộc phải rời khỏi Hàn Quốc, trừ khi họ có con chung và có thể xin thị thực bảo trợ con cái (F-6-2). Nếu không có con, họ có nguy cơ bị trục xuất ngay lập tức.
Hwang Sun-hoon, chuyên gia tư vấn về di trú, chỉ ra rằng người nước ngoài muốn xin thường trú hoặc nhập quốc tịch đều phải có sự đồng ý và hỗ trợ của vợ/chồng Hàn Quốc, vì các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận kết hôn hay hồ sơ tài chính đều cần sự hợp tác của người Hàn.
Trong một số trường hợp, có những người Hàn Quốc coi vợ/chồng người nước ngoài như một “món hàng mua về” thông qua môi giới hôn nhân, điều này dễ dẫn đến các vấn đề xung đột trong gia đình. Ông nhấn mạnh rằng để khắc phục tình trạng này, cần có các dịch vụ hỗ trợ người nước ngoài về ngôn ngữ và tư vấn pháp lý khi nộp đơn xin thị thực hoặc chuyển đổi sang thường trú.
Bên cạnh đó, một quan điểm quan trọng khác được đưa ra là cần thay đổi cách nhìn nhận người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc. Lee Je-ho, luật sư tại Trung tâm Hỗ trợ Người nhập cư "친구", nhận định rằng ngay cả những gia đình hôn nhân quốc tế đang sống hòa thuận cũng gặp khó khăn vì các rào cản pháp lý và thị thực.
Ví dụ, nếu một phụ nữ nước ngoài có con riêng và kết hôn với một người đàn ông Hàn Quốc, ngay cả khi chồng mới muốn nhận con riêng làm con nuôi, quá trình này cũng rất phức tạp. Luật pháp không xem xét đặc thù của các gia đình đa văn hóa mà chỉ coi trẻ vị thành niên nước ngoài là đối tượng cần kiểm soát nhập cư.
Ngoài ra, có nhiều trường hợp phụ nữ nước ngoài mang thai nhưng không biết trước khi ly hôn. Trong những tình huống này, họ chỉ có thể tiếp tục cư trú tại Hàn Quốc nếu chứng minh được rằng đứa trẻ là con của một công dân Hàn Quốc. Tuy nhiên, việc chứng minh điều này thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với những người không thành thạo tiếng Hàn và không có đủ khả năng theo đuổi các thủ tục pháp lý. Luật sư Lee cho rằng những gia đình đa văn hóa đã ổn định tại Hàn Quốc cần được hỗ trợ nhiều hơn trong việc giải quyết các vấn đề về thị thực và cư trú, thay vì bị coi như một nhóm di cư cần quản lý.
Về mặt chính sách, tiến sĩ Yang Gye-min thuộc Viện Chính sách Thanh niên Hàn Quốc cho rằng các chính sách hỗ trợ cho gia đình đa văn hóa và con em họ đã được thực hiện trong hơn 15 năm qua, nhưng vẫn cần được điều chỉnh và chi tiết hóa hơn nữa. Theo ông, không thể xem tất cả học sinh đến từ gia đình đa văn hóa như một nhóm đồng nhất, mà cần có chính sách phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Ông cũng nhấn mạnh rằng những định kiến xã hội đối với các gia đình đa văn hóa đang cản trở sự hòa nhập của họ. Mặc dù xã hội Hàn Quốc đã có nhiều thay đổi, nhưng trên các nền tảng mạng xã hội vẫn tồn tại những quan điểm tiêu cực, và điều này có thể làm gia tăng thái độ kỳ thị. Vì vậy, điều quan trọng là phải thay đổi nhận thức của xã hội, coi các gia đình đa văn hóa là một phần bình thường của cộng đồng, thay vì là một nhóm đối tượng đặc biệt cần kiểm soát hoặc phân biệt.
Nguồn: https://n.news.naver.com/article/277/0005543527?fbclid=IwZXh0bgNhZW0CMTAAAR1wrC0FOJxsV2VqxKmEiP0DkyrJ4bSnaw-tK-O9VuR5TUQtEUp-LXzp3vc_aem_ZYkf6C3QjbXgpZfKbRXQJQ