27/06/2026
Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của du lịch quốc tế. Năm 2025, chúng ta lập kỷ lục với gần 21,2 triệu lượt khách. Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, con số này đã tiếp tục vượt mốc 10 triệu. Những cột mốc rất đáng mừng.
Nhưng phía sau bức tranh kỷ lục ấy, có một câu hỏi đau đáu hơn: Sau khi ăn phở, uống cà phê, đi biển và chụp ảnh đẹp... mỗi du khách sẽ mang gì của Việt Nam về nước?
Một hộp cà phê? Một chai nước mắm? Chiếc khăn lụa, món gốm tinh xảo? Hay cuối cùng, vali của họ chỉ có vài chiếc nam châm tủ lạnh, móc khóa đại trà - những thứ có thể tìm thấy ở bất kỳ điểm du lịch nào trên thế giới?
1. Xuất khẩu tại chỗ: Cơ hội "vàng" bị bỏ ngỏ
Du lịch không chỉ là câu chuyện của khách sạn, nhà hàng hay vé máy bay. Một phần doanh thu khổng lồ thực chất nằm ở bán lẻ, quà tặng và đặc sản địa phương.
Khi một du khách mang hộp cà phê Việt về Tokyo, món gốm về Paris hay chiếc khăn lụa về Seoul, đó không đơn thuần là một giao dịch thương mại. Đó là xuất khẩu tại chỗ:
- Không cần container ra cảng.
- Không qua tầng tầng lớp lớp trung gian.
- Không chật vật chen chân vào hệ thống phân phối nước ngoài.
Thế giới đã tự tìm đến tận cửa nhà chúng ta. Vấn đề là, chúng ta đã chuẩn bị đủ tốt để biến họ thành người mua chưa?
2. Hàng Việt không thiếu chất lượng, cái thiếu là "Hệ sinh thái chỉn chu"
Chúng ta tự hào có nông sản hàng đầu (trà, cà phê, hạt điều, mật ong, sản phẩm OCOP...) và những làng nghề trăm năm (gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, sơn mài...). Nhưng có sản phẩm tốt thôi là chưa đủ. Người mua quốc tế cần nhiều hơn thế:
- Trải nghiệm mua sắm: Sản phẩm phải được đặt trong một không gian đủ đẹp, đủ tôn nghiêm thay vì bày biện lộn xộn tại các quầy sạp tạm bợ.
- Sự tiện lợi: Bao bì dễ xách, thông tin song ngữ rõ ràng, giá cả minh bạch và thanh toán không tiền mặt mượt mà.
- Chính sách hỗ trợ: Khách cần biết món đồ này có được mang lên máy bay không, có được ship thẳng về khách sạn/sân bay không, và thủ tục hoàn thuế VAT có nhanh gọn không.
3. Bài học từ người hàng xóm Thái Lan
Tại Iconsiam (Bangkok), khu SookSiam đã gom tinh hoa ẩm thực, thủ công của 77 tỉnh thành vào một không gian hiện đại, sạch sẽ và đậm chất văn hóa. Khách đến đây không chỉ mua túi hiệu, họ tự nguyện "mở ví" cho những lát cắt văn hóa Thái được tiêu chuẩn hóa một cách chuyên nghiệp.
4. Sân bay - "Cửa hàng cuối cùng" của quốc gia
Để làm được như họ, Việt Nam cần những điểm bán thường trực, được tuyển chọn kỹ lưỡng chứ không phải những hội chợ đến rồi đi trong vài ngày.
Đặc biệt, sân bay không nên chỉ là nơi tiễn khách. Đó phải là cơ hội cuối cùng để kích cầu. Trong 1-2 tiếng chờ bay, nếu có một không gian hàng Việt cao cấp, tinh tế, khách sẽ sẵn sàng chi nốt những đồng tiền bản địa cuối cùng. Ngược lại, nếu quầy hàng nghèo nàn, sản phẩm trùng lặp, cơ hội ấy sẽ trôi qua mãi mãi.
5. Để dòng tiền thực sự chảy về các làng nghề
Gần đây, nhiều giải pháp đã được đề xuất: số hóa hoàn thuế VAT, phát triển các outlet, trung tâm thương mại du lịch, xây dựng quà tặng quốc gia... Hướng đi rất đúng, nhưng điều cốt lõi vẫn là: Hàng Việt có được đứng ở vị trí xứng đáng?
Nếu Nhà nước dành ưu đãi về đất đai, hạ tầng cho các dự án bán lẻ du lịch, những ưu đãi đó phải đi kèm điều kiện ràng buộc rõ ràng:
- Phải cam kết tỷ lệ hàng Việt tối thiểu
- Phải có không gian và mức giá thuê hợp lý cho doanh nghiệp nhỏ, làng nghề
- Phải có tiêu chí tuyển chọn và hỗ trợ thiết kế bao bì, câu chuyện thương hiệu.
Nếu không, những vị trí đắc địa nhất cuối cùng vẫn sẽ rơi vào tay các ông lớn quốc tế có tiềm lực tài chính.
Đã đến lúc ngành du lịch không nên chỉ nhìn vào số lượng khách để tự hào. Chúng ta cần hỏi nhau những câu thực tế hơn: Mỗi du khách chi bao nhiêu? Họ mua gì? Bao nhiêu trong số đó là hàng Việt Nam? Và khi rời đi, vali của họ có mang theo một phần câu chuyện của đất nước này hay không?
Bởi vì một nền du lịch giàu có, không phải là nơi có nhiều người ghé qua nhất, mà là nơi khiến du khách tự nguyện mang sản phẩm của quốc gia đó về nhà.
Theo bạn, sản phẩm nào của Việt Nam xứng đáng có mặt trong vali của mọi du khách quốc tế?